AlbaniaMã bưu Query
Nhập mã zip, tỉnh, thành phố , huyện , đường phố, vv, từ 40 triệu Zip dữ liệu tìm kiếm dữ liệu

6001, Gjirokastër, Gjirokastër, Gjirokastër: 6001

6001

Địa Chỉ Và Mã Bưu
Tiêu đề :6001, Gjirokastër, Gjirokastër, Gjirokastër
Thành Phố :Gjirokastër
Khu 2 :Gjirokastër
Khu 1 :Gjirokastër
Quốc Gia :Albania(AL)
Mã Bưu :6001

Thông Tin Khác
Ngôn ngữ :Albanian (SQ)
Mã Vùng :AL-GJ
vi độ :40.07583
kinh độ :20.13889
Múi Giờ :Europe/Tirane
Thời Gian Thế Giới :UTC+1
Thời Gian Ánh Sáng Ban Ngày Tiết Kiệm : Yes (Y)

Bản Đồ Trực Tuyến

Loading, Please Wait...

6001, Gjirokastër, Gjirokastër, Gjirokastër được đặt tại Albania. mã vùng của nó là 6001.

Những người khác được hỏi
  • 6001 6001,+Gjirokastër,+Gjirokastër,+Gjirokastër
  • 518517 Pasir+Ris+Way,+1,+Pasir+Ris+Beach+Park,+Singapore,+Pasir+Ris,+Pasir+Ris,+East
  • 04250 Meskiana,+Oum-El-Bouaghi
  • 52031-486 Travessa+Santo+Antônio,+Campo+Grande,+Recife,+Pernambuco,+Nordeste
  • 2629 Червен+брег/Cherven+breg,+Дупница/Dupnitsa,+Кюстендил/Kjustendil,+Югозападен+регион/South-West
  • 70073 Akhfennir,+70073,+Laâyoune,+Laâyoune-Boujdour-Sakia+el+Hamra
  • CB24+8RD CB24+8RD,+Cottenham,+Cambridge,+Cottenham,+South+Cambridgeshire,+Cambridgeshire,+England
  • 54311 Kebumen,+Kebumen,+Central+Java
  • 697-807 697-807,+Saekdal-dong/색달동,+Seogwipo-si/서귀포시,+Jeju-do/제주
  • 76923 Harkujärve,+Harku,+Harjumaa
  • 841101 841101,+Tangaza,+Tangaza,+Sokoto
  • 8300424 Miyamatsu/三八松,+Oki-machi/大木町,+Mizuma-gun/三潴郡,+Fukuoka/福岡県,+Kyushu/九州地方
  • 541103 541103,+Atimbo+(West),+Bakassi,+Cross+River
  • 15689 Axans,+15689,+La+Coruña,+Galicia
  • None Rathconor,+None,+Roscommon,+Connacht
  • 22810 Plougonver,+22810,+Belle-Isle-en-Terre,+Guingamp,+Côtes-d'Armor,+Bretagne
  • None Zimtenga,+Bam,+Centre-Nord
  • 42440 Fouka,+Tipaza
  • B-7764 B-7764,+Athlone,+Cape+Town+Metro,+City+of+Cape+Town+(CPT),+Western+Cape
  • 37621 El+Cabaco,+37621,+Salamanca,+Castilla+y+León
6001, Gjirokastër, Gjirokastër, Gjirokastër,6001 ©2014 Mã bưu Query