Khu 2: Dibër
Đây là danh sách của Dibër , nhấp vào tiêu đề để duyệt thông tin chi tiết.
8311, Arras, Dibër, Dibër: 8311
Tiêu đề :8311, Arras, Dibër, Dibër
Thành Phố :Arras
Khu 2 :Dibër
Khu 1 :Dibër
Quốc Gia :Albania(AL)
Mã Bưu :8311
8306, Fushë-Çidhën, Dibër, Dibër: 8306
Tiêu đề :8306, Fushë-Çidhën, Dibër, Dibër
Thành Phố :Fushë-Çidhën
Khu 2 :Dibër
Khu 1 :Dibër
Quốc Gia :Albania(AL)
Mã Bưu :8306
8308, Kala e Dodës, Dibër, Dibër: 8308
Tiêu đề :8308, Kala e Dodës, Dibër, Dibër
Thành Phố :Kala e Dodës
Khu 2 :Dibër
Khu 1 :Dibër
Quốc Gia :Albania(AL)
Mã Bưu :8308
8305, Kastriot, Dibër, Dibër: 8305
Tiêu đề :8305, Kastriot, Dibër, Dibër
Thành Phố :Kastriot
Khu 2 :Dibër
Khu 1 :Dibër
Quốc Gia :Albania(AL)
Mã Bưu :8305
8312, Lurë, Dibër, Dibër: 8312
Tiêu đề :8312, Lurë, Dibër, Dibër
Thành Phố :Lurë
Khu 2 :Dibër
Khu 1 :Dibër
Quốc Gia :Albania(AL)
Mã Bưu :8312
8314, Luzni, Dibër, Dibër: 8314
Tiêu đề :8314, Luzni, Dibër, Dibër
Thành Phố :Luzni
Khu 2 :Dibër
Khu 1 :Dibër
Quốc Gia :Albania(AL)
Mã Bưu :8314
8302, Maqellarë, Dibër, Dibër: 8302
Tiêu đề :8302, Maqellarë, Dibër, Dibër
Thành Phố :Maqellarë
Khu 2 :Dibër
Khu 1 :Dibër
Quốc Gia :Albania(AL)
Mã Bưu :8302
8303, Melan, Dibër, Dibër: 8303
Tiêu đề :8303, Melan, Dibër, Dibër
Thành Phố :Melan
Khu 2 :Dibër
Khu 1 :Dibër
Quốc Gia :Albania(AL)
Mã Bưu :8303
8315, Muhur, Dibër, Dibër: 8315
Tiêu đề :8315, Muhur, Dibër, Dibër
Thành Phố :Muhur
Khu 2 :Dibër
Khu 1 :Dibër
Quốc Gia :Albania(AL)
Mã Bưu :8315
8301, Peshkopi, Dibër, Dibër: 8301
Tiêu đề :8301, Peshkopi, Dibër, Dibër
Thành Phố :Peshkopi
Khu 2 :Dibër
Khu 1 :Dibër
Quốc Gia :Albania(AL)
Mã Bưu :8301
Afrikaans
Shqip
العربية
Հայերեն
azərbaycan
Български
Català
简体中文
繁體中文
Hrvatski
Čeština
Dansk
Nederlands
English
Esperanto
Eesti
Filipino
Suomi
Français
Galego
Georgian
Deutsch
Ελληνικά
Magyar
Íslenska
Gaeilge
Italiano
日本語
한국어
Latviešu
Lietuvių
Македонски
Bahasa Melayu
Malti
فارسی
Polski
Portuguese, International
Română
Русский
Српски
Slovenčina
Slovenščina
Español
Kiswahili
Svenska
ภาษาไทย
Türkçe
Українська
Tiếng Việt
Cymraeg